Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stoaty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của một con chồn
tính từ
Resembling or characteristic of a stoat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stoatlike
Ví dụ
A
stoaty
tongue
flicks
out
and
licks
his
lips
.
[…]
a
stoaty-ferrety
thing
out
for
a
mid-morning
jog
.
Nguồn gốc
(etymology)
stoat
+
-y
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của một con chồn
1
Giống hoặc đặc trưng của một con chồn
1
Giống hoặc đặc trưng của một con chồn