Dịch

stoaty

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một con chồntính từResembling or characteristic of a stoat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • […] stoaty-ferrety .

Nguồn gốc (etymology)

AI