Dịch

porch swing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xích đu ở hiên nhà, thường làm bằng gỗ, có chỗ cho hai người ngồi đung đưa qua lại. Xích đu hiên nhà thường được nối với mái hiên bằng dây xích và móc trên trần nhàdanh từA swing on a porch, often made of wood and having space for two people to sit and rock back and forth. A porch swing is often connected to the roof of the porch with chains and hooks in the ceiling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porch swingDạng gốc (base form)
  2. porch swingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Maudie’s, Stephanie’s — , — Rachel’s , .
  • , .
  • .

AI