Dịch

loggia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành lang ngoàidanh từA roofed, open gallery, usually on an upper level.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. loggiaDạng gốc (base form)
  2. logge (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. loggie (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. loggiasSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc loggia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýloggia
  2. từ tiếng Pháp cổloge
  3. từ tiếng Latinh trung đạilaubĭa

Cùng gốc (doublet)lobbylodge

AI