Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- sảnh, tiền sảnhdanh từB1a large room at the entrance of a building, often with a reception desk
- vận động hành lang, lobbyđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to try to persuade someone in authority to support a particular opinion or cause
- nhóm vận động hành lang, giới vận động hành langdanh từB2a group of people who try to influence political decisions
- sảnh thang máydanh từB2a waiting area in front of a bank of elevators in a building
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lobby (sb) (for/against sth)vận động (ai) (ủng hộ/chống lại cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Hành lang nghị trường
- That part of a hall of legislation not appropriated to the official use of the assembly.
Ví dụ
- .Tôi đã phải đợi ở phòng chờ hàng giờ trước khi được gặp bác sĩ.
- .Tầm ảnh hưởng của nhóm vận động hành lang ngành thuốc lá đã giảm đi đáng kể ở Mỹ.
- . , .Kiểm soát mối quan hệ giữa chính phủ và doanh nghiệp trong một xã hội tự do là việc khó khăn. Giới doanh nhân có mọi quyền vận động hành lang chính phủ, còn công chức có quyền nhận việc ở khu vực tư nhân.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lobby- lobbyistNgười vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)danh từ
- lobbyconCuộc tụ tập thân mật tại sảnh của một địa điểm hoặc hội nghị, đôi khi để cho phép những người không có điều kiện tham gia sự kiện chính thức gặp gỡdanh từ, động từ
- lobbygowCậu bé làm việc vặt, đặc biệt là ở khu phố Tàudanh từ
- lobbyismTập quán vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)danh từ
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- 厅Tiếng Trungtương đương