Dịch

lobbygow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé làm việc vặt, đặc biệt là ở khu phố Tàudanh từAn errand boy, especially in Chinatown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobbygowDạng gốc (base form)
  2. lobbygowsSố nhiều (plural)

AI