lobbyism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập quán vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lobbying, as for example in politics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lobbyismDạng gốc (base form)
- lobbyismsSố nhiều (plural)