Dịch

lobby

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlobi/

Nghĩa chính

  1. Vận động hành lang (nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các quan chức nhà nước)danh từlobby (group of people who try to influence public officials)
  2. Sảnh (khu vực lối vào hoặc lễ tân)danh từlobby (entryway or reception area)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobbyDạng gốc (base form)
  2. lobbiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pal lobbyChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI