lobby
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlobi/
Nghĩa chính
- Vận động hành lang (nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các quan chức nhà nước)danh từlobby (group of people who try to influence public officials)
- Sảnh (khu vực lối vào hoặc lễ tân)danh từlobby (entryway or reception area)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lobbyDạng gốc (base form)
- lobbiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pal lobby | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh