Nghĩa chính
- Người vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)danh từA person who is paid to lobby politicians and encourage them to vote a certain way or otherwise use their office to effect a desired result.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lobbyistDạng gốc (base form)
- lobbyistsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lobbyist for sthngười vận động hành lang cho cái gìa lobbyist for the oil industrymột người vận động hành lang cho ngành dầu mỏ
Họ từ (word family)
cùng gốc lobbyistVí dụ
- .Anh ấy là một người vận động hành lang.
- .Tom không phải là một người vận động hành lang.
- .Tom là một người vận động hành lang cho doanh nghiệp.