Dịch

lobbyist

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)danh từA person who is paid to lobby politicians and encourage them to vote a certain way or otherwise use their office to effect a desired result.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobbyistDạng gốc (base form)
  2. lobbyistsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lobbyist for sthngười vận động hành lang cho cái gìa lobbyist for the oil industrymột người vận động hành lang cho ngành dầu mỏ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người vận động hành lang.
  • .Tom không phải là một người vận động hành lang.
  • .Tom là một người vận động hành lang cho doanh nghiệp.

AI