Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobbista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vận động hành lang
danh từ
lobbyist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobbista
Dạng gốc
(base form)
lobbista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lobbyist
Người vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)
AI
1
Người vận động hành lang
1
Người vận động hành lang
1
Người vận động hành lang