Dịch

lobbista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vận động hành langdanh từlobbyist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lobbistaDạng gốc (base form)
  2. lobbistasSố nhiều (plural)

AI