superlobbyist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhà vận động hành lang cực kỳ giỏi hoặc có quyền lựcdanh từAn extremely skilled or powerful lobbyist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superlobbyistDạng gốc (base form)
- superlobbyistsSố nhiều (plural)