cabildero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người vận động hành langtính từlobbyist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabilderoDạng gốc (base form)
- cabilderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cabilderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cabilderaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người vận động hành lang
- lobbyist
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)