Dịch

cabildero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người vận động hành langtính từlobbyist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabilderoDạng gốc (base form)
  2. cabilderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cabilderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cabilderaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người vận động hành lang
  1. lobbyist

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI