presionar
B2động từ (verb)
/pɾesjoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gây áp lựcđộng từto pressure
- Đẩy, nhấn, nhấn xuống (ví dụ: nút, phím, bút)động từto push, press, hit, press down (e.g. a button, key, pen)
- Tạo áp lực, ấn vào (ví dụ ấn vào vết thương)động từto pressurize, press on (e.g. press on a wound)
- Thúc giục, đẩy, kéođộng từto urge, push, dragoon
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể presionarDanh động từ presionandoPhân từ presionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | presiono |
| tú | presionas |
| él/ella/Ud. | presiona |
| nosotros | presionamos |
| vosotros | presionáis |
| ellos/Uds. | presionan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đẩy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| presionar el abdomen | Ấn vào bụng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Vận động hành lang
- to lobby