Nghĩa chính
- Mối quan tâm đặc biệtdanh từA particular political issue that is the focus of political advocacy.
- Nhóm ích kỷ có quyền lực chính trị; đặc biệt là một cái bóngdanh từA self-serving group with political power; especially, a shadowy one.
- Mối quan tâm đặc biệt tập trung cao độ của một người tự kỷdanh từA particular highly focused interest of an autistic person.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đặc biệt, quan tâmdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see special, interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- special interestDạng gốc (base form)
- special interestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| special interest groupdanh từ | danh từ | Nhóm vận động |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mối quan tâm đặc biệt
Khác
Ví dụ
- , — , ().
- ; .
- .