Dịch

vestíbulo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/besˈtibulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền sảnh, sảnh vàodanh từlobby, vestibule, foyer, entrance hall
  2. Hành langdanh từhall

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vestíbuloDạng gốc (base form)
  2. vestíbulosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entrar al vestíbuloChưa có nghĩa
hablar en el vestíbuloChưa có nghĩa
vestíbulo de entradaChưa có nghĩa
vestíbulo principalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể đợi chúng tôi ở sảnh không?
  • .Đừng mở dù trong sảnh.
  • .Tôi gặp bạn ở sảnh lúc ba giờ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiền sảnh
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI