Nghĩa chính
- Tiền sảnh, phòng đợidanh từA lobby, corridor, or waiting room, used in a hotel, theater, etc.
- Chậu chứa kim loạidanh từThe crucible or basin in a furnace which receives the molten metal.
- Nhà trọ thanh niêndanh từA hostel offering accommodation and work opportunities to homeless young people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foyerDạng gốc (base form)
- foyersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lawyer foyerdanh từ | danh từ | Tiền sảnh hai tầng có cầu thang nổi bật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi đã uống nước ở tiền sảnh trong lúc chờ vở kịch bắt đầu.
- .Cô ấy đang đợi ở tiền sảnh.
- 6.30 ..Hãy gặp nhau ở tiền sảnh khách sạn Imperial vào lúc 6 giờ 30 tối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiền sảnh
Họ từ (word family)
cùng gốc foyerNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfoyer“hearth, lobby”
- từ tiếng Latinh bình dân*focārium
- từ tiếng Latinh muộnfocārius
Xuất hiện ở từ khác
- entryđồng nghĩaThường chỉ phòng tiền sảnh lớn hơn trong một tòa nhà công cộng.