Dịch

foyer

B2danh từ (noun)
UK/ˈfɔɪ.eɪ/US/ˈfɔɪ.ɝ/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền sảnh, phòng đợidanh từA lobby, corridor, or waiting room, used in a hotel, theater, etc.
  2. Chậu chứa kim loạidanh từThe crucible or basin in a furnace which receives the molten metal.
  3. Nhà trọ thanh niêndanh từA hostel offering accommodation and work opportunities to homeless young people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foyerDạng gốc (base form)
  2. foyersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lawyer foyerdanh từTiền sảnh hai tầng có cầu thang nổi bật

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã uống nước ở tiền sảnh trong lúc chờ vở kịch bắt đầu.
  • .Cô ấy đang đợi ở tiền sảnh.
  • 6.30 ..Hãy gặp nhau ở tiền sảnh khách sạn Imperial vào lúc 6 giờ 30 tối.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiền sảnh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfoyer“hearth, lobby”
  2. từ tiếng Latinh bình dân*focārium
  3. từ tiếng Latinh muộnfocārius

AI