Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foyered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nội thất tiền sảnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished with a foyer.
Nguồn gốc
(etymology)
foyer
+
-ed
AI
1
Có nội thất tiền sảnh
1
Có nội thất tiền sảnh
1
Có nội thất tiền sảnh