Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingang
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
n
(ˌ)
ɡ
æ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lối vào hoặc lối vào
danh từ
An entrance or entryway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingang
Dạng gốc
(base form)
ingang
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
gang
từ tiếng Anh trung đại
ingang
“entrance”
từ tiếng Anh cổ
ingang
từ tiếng German nguyên thủy
*inngangaz
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
outgang
AI
1
Lối vào hoặc lối vào
1
Lối vào hoặc lối vào
1
Lối vào hoặc lối vào