Dịch

town hall

danh từ (noun)
UK/ˈtaʊn ˈhɔːl/US/ˈtæʊn ˈhɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tòa thị chínhdanh từA building that houses the local government offices of a town.
  2. Hội đồng thị trấndanh từThe town council.
  3. Cuộc họp có thể tiếp cận rộng rãi, đặc biệt là nơi khán giả được phép tương tác với các diễn giảdanh từA widely accessible meeting, particularly where the audience is allowed to interact with the speakers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. town hallDạng gốc (base form)
  2. town hallsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Nhiều văn phòng của chính quyền thành phố nằm trong tòa thị chính.
  • .
  • " […] , . . […]"

AI