Hall
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxol/
Nghĩa chính
- Sảnh, tiền sảnh, phòng chờdanh từhall, lobby, lounge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HallDạng gốc (base form)
- hallsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc HallVí dụ
- .Diễn viên bị đâm chết trong sảnh khách sạn vào tối thứ Tư.
- , .Hãy treo áo khoác của bạn ở sảnh, làm ơn.
- .Một sảnh quá chật để đặt hết mọi người.