Halloween
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxalowin/
Nghĩa chính
- Lễ hội Halloweendanh từHalloween (October 31st)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HalloweenDạng gốc (base form)
- HalloweensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ ?Bộ phim Halloween yêu thích của bạn là gì?
- ¿ ?Tôi có thể thuê trang phục Halloween ở đâu?
- .Tôi sẽ ăn mừng Halloween với bạn bè.