Dịch

hallazgo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈjasɡo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khám phádanh từdiscovery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hallazgoDạng gốc (base form)
  2. hallazgosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khen thưởng (vì đã phát hiện và trả lại tài sản bị mất cho chủ sở hữu)
  1. reward (for discovering and returning lost property to the owner)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI