Dịch

hallmark

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dấu xác nhận tiêu chuẩn vàng bạcdanh từA distinguishing characteristic.
  2. Dấu xác nhận tuổi vàng bạcdanh từAn official marking made by a trusted party, usually an assay office, on items made of precious metals.
  3. Đóng dấu xác nhận tuổi vàng bạcđộng từTo provide or stamp with a hallmark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hallmarkNguyên thể (infinitive)
  2. hallmarksSố nhiều (plural)
  3. hallmarkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hallmarkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hallmark sthđóng dấu kiểm định cái gì

Họ từ (word family)

cùng gốc hallmark

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ? .Anh biết trường đại học là gì, và tấm bằng đại học là gì không? Đó là dấu hiệu nhận diện cần thiết của một người muốn theo đuổi bất kỳ việc gì trong ngành giảng dạy.
  • , .Nó có thể làm nổi bật sự hiện thân cụ thể của chúng ta, một bước tiến về chất tách khỏi những cỗ máy tiêu chuẩn vốn kiên quyết tách rời thể xác chúng ta.
  • , — .Cứ bốn năm một lần, người Mỹ lại tạm gác công việc vào Ngày Nhậm chức để chứng kiến một biểu tượng của nền dân chủ Mỹ — sự chuyển giao quyền lực trong hòa bình.

AI