Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marca de casa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu hiệu, nhãn hiệu
danh từ
hallmark, trademark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marca de casa
Dạng gốc
(base form)
marca
s de casa
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hallmark
Dấu xác nhận tiêu chuẩn vàng bạc
AI
1
Dấu hiệu
1
Dấu hiệu
1
Dấu hiệu