Dịch

contraste

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/konˈtɾaste/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sự tương phảndanh từcontrast
  2. Kiểm định kim loại quýdanh từassay
  3. Dấu kiểm địnhdanh từhallmark (from an assay office)
  4. Dạng chia của contrastarđộng từinflection of contrastar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrasteDạng gốc (base form)
  2. contrastesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agudo contrasteSự tương phản sâu sắc
en contraste conNgược lại với
hacer contrasteTạo sự tương phản
marcado contrasteSự tương phản rõ rệt
marcar un contrasteNêu bật sự tương phản
alto contrasteĐộ tương phản cao
bajo contrasteĐộ tương phản thấp
contraste de coloresTương phản màu sắc

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Người kiểm định kim loại
  1. assayer

Ví dụ

  • .Nước Đức là một quốc gia đầy những nét tương phản.
  • .Sự tương phản đập ngay vào mắt.
  • .Sự tương phản giữa hai ý tưởng là rất rõ ràng.

AI