contraste
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/konˈtɾaste/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự tương phảndanh từcontrast
- Kiểm định kim loại quýdanh từassay
- Dấu kiểm địnhdanh từhallmark (from an assay office)
- Dạng chia của contrastarđộng từinflection of contrastar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrasteDạng gốc (base form)
- contrastesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agudo contraste | Sự tương phản sâu sắc | |
| en contraste con | Ngược lại với | |
| hacer contraste | Tạo sự tương phản | |
| marcado contraste | Sự tương phản rõ rệt | |
| marcar un contraste | Nêu bật sự tương phản | |
| alto contraste | Độ tương phản cao | |
| bajo contraste | Độ tương phản thấp | |
| contraste de colores | Tương phản màu sắc |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Người kiểm định kim loại
- assayer
Ví dụ
- .Nước Đức là một quốc gia đầy những nét tương phản.
- .Sự tương phản đập ngay vào mắt.
- .Sự tương phản giữa hai ý tưởng là rất rõ ràng.
Xuất hiện ở từ khác
- oppositionTiếng Anhtương đương