Nghĩa chính
- Phòng đợi; hành langdanh từA corridor in a building that connects rooms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hallwayDạng gốc (base form)
- hallwaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dark hallway | Hành lang tối | |
| down the hallway | Dọc theo hành lang | |
| hallway closet | Tủ để ở hành lang | |
| long hallway | Hành lang dài | |
| narrow hallway | Hành lang hẹp | |
| hallway trackdanh từ | danh từ | Mạng lưới không chính thức và giao tiếp xã hội diễn ra tại một hội nghị |
| hallway medicinedanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh nhân được chỉ định và điều trị trên giường hoặc cáng nằm ở hành lang bệnh viện do thiếu phòng bệnh |
| hallway healthcaredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hallway medicine |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy bước vào hành lang.
- .Sami đang ở ngoài hành lang.
- .Tôi đã ở ngoài hành lang.