Dịch

hallway

B1TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈhɔːlweɪ/US/ˈhɔlˌweɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng đợi; hành langdanh từA corridor in a building that connects rooms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hallwayDạng gốc (base form)
  2. hallwaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dark hallwayHành lang tối
down the hallwayDọc theo hành lang
hallway closetTủ để ở hành lang
long hallwayHành lang dài
narrow hallwayHành lang hẹp
hallway trackdanh từMạng lưới không chính thức và giao tiếp xã hội diễn ra tại một hội nghị
hallway medicinedanh từTình trạng bệnh nhân được chỉ định và điều trị trên giường hoặc cáng nằm ở hành lang bệnh viện do thiếu phòng bệnh
hallway healthcaredanh từĐồng nghĩa với hallway medicine

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy bước vào hành lang.
  • .Sami đang ở ngoài hành lang.
  • .Tôi đã ở ngoài hành lang.

AI