Dịch

estragal

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành langdanh từhallway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estragalDạng gốc (base form)
  2. estragalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI