Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estragal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành lang
danh từ
hallway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estragal
Dạng gốc
(base form)
estragal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hallway
Phòng đợi; hành lang
AI
1
Hành lang
1
Hành lang
1
Hành lang