Dịch

hallway track

danh từ (noun)
US/ˈhɔlˌweɪ ˈtɹæk/

Nghĩa chính

  1. Mạng lưới không chính thức và giao tiếp xã hội diễn ra tại một hội nghịdanh từThe informal networking and socializing that takes place at a conference.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hallway trackDạng gốc (base form)
  2. hallway tracksSố nhiều (plural)

AI