Dịch

ambiente

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/amˈbjente/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. môi trườngdanh từA2The natural surroundings and conditions of an area or organism, often in medio ambiente.
  2. bầu không khí, không khídanh từA2The feeling or character created by a place, group of people, or situation.
  3. phòngdanh từB1A separate room in a house; this use is common in some Latin American varieties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambienteDạng gốc (base form)
  2. ambientesSố nhiều (plural)
  3. ambientazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

ambiente de trabajoMôi trường làm việc
buen ambienteBầu không khí tốt
crear ambienteTạo không khí
medio ambienteMôi trường
ambiente cordialBầu không khí thân thiện
ambiente luminosoPhòng thoáng sáng
contaminar el ambienteLàm ô nhiễm môi trường
proteger el ambienteBảo vệ môi trường

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dạng chia của ambientar
  1. inflection of ambientar:

Ví dụ

  • .Chúng không có bất kỳ tác động nào đến môi trường.
  • .Chúng ta phải cố gắng bảo vệ môi trường.
  • .Loài động vật này thích nghi với môi trường biển.

AI