Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bầu không khí, không khídanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mood or feeling that is experienced in a particular place or situation.
- khí quyển, tầng khí quyểndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The envelope of gases surrounding the earth or another planet.
- không khídanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The air in a particular place.
- atmôfe, đơn vị áp suất atmdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unit of pressure equal to the average atmospheric pressure at sea level.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atmosphereDạng gốc (base form)
- atmospheresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atmosphere of suspicion | Không khí nghi ngờ | |
| charged atmosphere | Không khí căng thẳng | |
| create a friendly atmosphere | Tạo không khí thân thiện | |
| heavy atmosphere | Không khí căng thẳng | |
| political atmosphere | Bầu không khí chính trị | |
| standard atmosphere | Atmôfe tiêu chuẩn | |
| tense atmosphere | Không khí căng thẳng | |
| upper atmospheredanh từ | danh từ | Tầng trung lưu, tầng nhiệt và tầng ngoài |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Diễn viên quần chúng
- không đếm được (uncountable)Extras in a scene who have no spoken lines.
Ví dụ
- .Bầu không khí thật kinh khủng.
- .Mặt trăng không có khí quyển.
- , .Sắc đỏ thẫm cuối cùng đã tan biến ở phía tây, và chiều sâu của bầu không khí tím đậm vẫn không bị phá vỡ.
Họ từ (word family)
cùng gốc atmosphereNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- airdễ nhầm'Atmosphere' dùng trong ngữ cảnh khoa học về lớp khí quyển bao quanh thiên thể, hoặc cảm giác chung của một địa điểm, hoàn cảnh.
- characterđồng nghĩaKhông khí hoặc cảm giác chung mà một không gian mang lại.
- climatedễ nhầm, đồng nghĩaKhi chỉ lớp khí quyển, atmosphere là từ đúng; climate nhấn mạnh điều kiện thời tiết dài hạn của một khu vực.
- energyđồng nghĩaKhông khí tổng thể của một nơi hoặc sự kiện.
- feelđồng nghĩaNhấn mạnh bầu không khí chung của một nơi chốn hay sự kiện.
- spacetrái nghĩalớp khí bao quanh Trái Đất, không phải là không gian trống rỗng.