-sphere
hậu tố
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hình cầu của một chiều nhất địnhhậu tốSphere of a certain dimensionality.
- Vật thể hình cầuhậu tốSpherical object.
- Tập hợp hình cầu của các tế bào hoặc chất hữu cơhậu tốA spherical colony of cells or organoid.
- Trường hình cầu hoặc phạm vi ảnh hưởnghậu tốA spherical field or sphere of influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -sphereDạng gốc (base form)
- -spheresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| n-spheredanh từ | danh từ | Siêu cầu n chiều: hình cầu 2 là hình tròn, hình cầu 3 là hình cầu thông thường, hình cầu 4 là hình cầu, v.v |
3 nghĩa khác
Hậu tố 3
Hệ sinh thái xung quanh một đối tượng cụ thể
- Ecosystem around a particular object.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha