Dịch

-sphere

hậu tố

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hình cầu của một chiều nhất địnhhậu tốSphere of a certain dimensionality.
  2. Vật thể hình cầuhậu tốSpherical object.
  3. Tập hợp hình cầu của các tế bào hoặc chất hữu cơhậu tốA spherical colony of cells or organoid.
  4. Trường hình cầu hoặc phạm vi ảnh hưởnghậu tốA spherical field or sphere of influence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -sphereDạng gốc (base form)
  2. -spheresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

n-spheredanh từSiêu cầu n chiều: hình cầu 2 là hình tròn, hình cầu 3 là hình cầu thông thường, hình cầu 4 là hình cầu, v.v

3 nghĩa khác

Hậu tố 3
Hệ sinh thái xung quanh một đối tượng cụ thể
  1. Ecosystem around a particular object.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI