Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-sfera
hậu tố
/ˈsfeɾa/
Nghĩa chính
1
-hình cầu
hậu tố
-sphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-sfera
Dạng gốc
(base form)
-sfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-sphere
Hình cầu của một chiều nhất định
AI
1
-hình cầu
1
-hình cầu
1
-hình cầu