Dịch

atmósfera

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adˈmosfeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bầu không khí, khí quyểndanh từatmosphere

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atmósferaDạng gốc (base form)
  2. atmósferasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

atmósfera tensaChưa có nghĩa
atmósfera terrestreChưa có nghĩa
crear una atmósferaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bầu không khí ở nơi này thật bí ẩn.
  • .Bầu không khí thân thiện bao trùm nơi làm việc.
  • .Các hạt bụi lơ lửng trong bầu khí quyển.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bầu không khí

Họ từ (word family)

cùng gốc atmósfera

Ngôn ngữ khác

AI