Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tâm trạngdanh từA mental or emotional state, composure.
- Tâm trạng u sầu, cáu kỉnhdanh từA sullen, gloomy or angry mental state; a bad mood.
- Tâm trạng, hứng thúdanh từA disposition to do something, a state of mind receptive or disposed to do something.
- Đúng tâm trạng, quá đồng cảmthán từUsed to express that the speaker finds something very relatable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moodDạng gốc (base form)
- moodsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a … moodtrong tâm trạng …She's in a good mood today.Hôm nay cô ấy trong tâm trạng tốt.
- in the mood for (doing) sthcó tâm trạng làm gìI'm just not in the mood for a party tonight.Tối nay tôi không có tâm trạng đi tiệc.
- in the mood (to do sth)có tâm trạng làm gìI'm not really in the mood to go out tonight.Tối nay tôi không thực sự có tâm trạng đi ra ngoài.
- in a moodđang bực mìnhI wonder why he's in such a mood today.Tôi tự hỏi tại sao hôm nay anh ấy lại bực mình như vậy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in a bad mood | Tâm trạng tồi tệ | |
| in a good mood | Tâm trạng vui vẻ | |
| mood swingdanh từ | danh từ | Tâm trạng, tính khí thay đổi thất thường, nhanh chóng và cực độ, từ hạnh phúc tột độ sang đau khổ tuyệt vọng |
| reflect the mood | Phản ánh tâm trạng | |
| set the mood | Tạo không khí | |
| bad mooddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ill humor |
| in the moodcụm giới từ | cụm giới từ | Sẵn sàng (làm điều gì đó hoặc vì điều gì đó); thường lãng mạn hoặc gợi dục, không có bối cảnh xa hơn) |
| mood disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn cảm xúc |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Bầu không khí
- Bầu không khí, tâm lý chungA prevalent atmosphere, attitude, or feeling.
Ví dụ
- .Cô ấy đang trong tâm trạng tồi.
- , .Anh ấy bắt đầu quên đi tâm trạng u sầu, tuyệt vọng của mình cách đây không lâu.
- " , ."Hiệp hội SPCA Placer mang đến vài chú mèo con và chó con, và tôi cố gắng hết sức để làm mọi người vui vẻ và có hứng quyên góp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tâm trạng u sầu
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moodNguồn gốc (etymology)
danh từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạimood
- từ tiếng Anh cổmōd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mōd
danh từ
- từ tiếng Latinhmodus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- atmospheređồng nghĩanhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc
- tonedễ nhầmTâm trạng cá nhân
- ondaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- sentirTiếng Tây Ban Nhatương đương