Dịch

mood

A2danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tâm trạngdanh từA mental or emotional state, composure.
  2. Tâm trạng u sầu, cáu kỉnhdanh từA sullen, gloomy or angry mental state; a bad mood.
  3. Tâm trạng, hứng thúdanh từA disposition to do something, a state of mind receptive or disposed to do something.
  4. Đúng tâm trạng, quá đồng cảmthán từUsed to express that the speaker finds something very relatable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moodDạng gốc (base form)
  2. moodsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a … moodtrong tâm trạng …She's in a good mood today.Hôm nay cô ấy trong tâm trạng tốt.
  • in the mood for (doing) sthcó tâm trạng làm gìI'm just not in the mood for a party tonight.Tối nay tôi không có tâm trạng đi tiệc.
  • in the mood (to do sth)có tâm trạng làm gìI'm not really in the mood to go out tonight.Tối nay tôi không thực sự có tâm trạng đi ra ngoài.
  • in a moodđang bực mìnhI wonder why he's in such a mood today.Tôi tự hỏi tại sao hôm nay anh ấy lại bực mình như vậy.

Cụm từ (phrase)

in a bad moodTâm trạng tồi tệ
in a good moodTâm trạng vui vẻ
mood swingdanh từTâm trạng, tính khí thay đổi thất thường, nhanh chóng và cực độ, từ hạnh phúc tột độ sang đau khổ tuyệt vọng
reflect the moodPhản ánh tâm trạng
set the moodTạo không khí
bad mooddanh từĐồng nghĩa với ill humor
in the moodcụm giới từSẵn sàng (làm điều gì đó hoặc vì điều gì đó); thường lãng mạn hoặc gợi dục, không có bối cảnh xa hơn)
mood disorderdanh từRối loạn cảm xúc

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Bầu không khí
  1. Bầu không khí, tâm lý chungA prevalent atmosphere, attitude, or feeling.

Ví dụ

  • .Cô ấy đang trong tâm trạng tồi.
  • , .Anh ấy bắt đầu quên đi tâm trạng u sầu, tuyệt vọng của mình cách đây không lâu.
  • " , ."Hiệp hội SPCA Placer mang đến vài chú mèo con và chó con, và tôi cố gắng hết sức để làm mọi người vui vẻ và có hứng quyên góp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tâm trạng
Tâm trạng u sầu

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, thán từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimood
  2. từ tiếng Anh cổmōd
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*mōd
danh từ
  1. từ tiếng Latinhmodus

AI