humor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/uˈmoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- tâm trạng, tính khídanh từA2a person's state of mind or emotions at a particular time
- khiếu hài hước, sự hài hướcdanh từB1the ability to perceive or express humour in life
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humorDạng gốc (base form)
- humoresSố nhiều (plural)
- humorcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de buen humor | Tâm trạng vui vẻ | |
| de mal humor | Khó chịu | |
| estar de buen humor | Vui vẻ | |
| estar de mal humor | Bực bội | |
| sentido del humor | Khiếu hài hước | |
| buen humordanh từ | danh từ | Tâm trạng tốt |
| humor blancodanh từ | danh từ | Sự hài hước không đen; hài hước không phân biệt giới tính, phân biệt chủng tộc, tuổi tác, v.v |
| humor de perrosdanh từ | danh từ | Tâm trạng tồi tệ |
Ví dụ
- .Cả hai đều có cùng khiếu hài hước.
- , .Khi tâm trạng không tốt, tôi bắt đầu hát.
- .Người phụ nữ này hầu như lúc nào cũng gắt gỏng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc humorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh