humorista
B1danh từ (noun)
/umoˈɾista/
Nghĩa chính
- Diễn viên hài, nghệ sĩ hàidanh từhumorist, comedian, comic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humoristaDạng gốc (base form)
- humoristasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Diễn viên hài
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- "¿ ? ¿ ? ¿? ¿ ? ¿ ?" "¡, !""Tôn giáo của bạn là gì? Kitô giáo? Do Thái? Phật giáo? Hay bạn là người vô thần?" "Không, tôi là hài kịch!"
- Tom .Tom là một diễn viên hài.