Dịch

humorista

B1danh từ (noun)
/umoˈɾista/

Nghĩa chính

  1. Diễn viên hài, nghệ sĩ hàidanh từhumorist, comedian, comic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humoristaDạng gốc (base form)
  2. humoristasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Diễn viên hài

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "¿ ? ¿ ? ¿? ¿ ? ¿ ?" "¡, !""Tôn giáo của bạn là gì? Kitô giáo? Do Thái? Phật giáo? Hay bạn là người vô thần?" "Không, tôi là hài kịch!"
  • Tom .Tom là một diễn viên hài.

AI