humorist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người hài hước hoặc hóm hỉnh, đặc biệt là người có kỹ năng viết hoặc biểu diễn hài hướcdanh từA humorous or witty person, especially someone skilled in humorous writing or performance.
- Người nghiên cứu hoặc khắc họa tính hài hước của con ngườidanh từOne who studies or portrays the humours of people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humoristDạng gốc (base form)
- humoristsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người tin rằng sức khỏe và tính khí được quyết định bởi sự hài hước của cơ thể
- Người tin rằng sức khỏe và tính khí được quyết định bởi sự hài hước của cơ thể; một người theo chủ nghĩa hài hướcSomeone who believes that health and temperament are determined by bodily humours; a humoralist.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc humoristVí dụ
- , , , , doesn’t .
- —, , , , .
- , , , .