Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hài hướctính từFull of humor or arousing laughter; funny.
- Hóm hỉnh, dí dỏmtính từShowing humor; witty, jocular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humorousDạng gốc (base form)
- more humorousSo sánh hơn (comparative)
- most humorousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humorous remark | Lời nhận xét hóm hỉnh | |
| humorous side | Mặt hài hước | |
| humorous story | Câu chuyện hài hước | |
| humorous vein | Giọng điệu hài hước |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ẩm ướt
- Damp or watery.
Ví dụ
- - , .Các bồi bàn rất hài hước - một người thậm chí còn làm lộn ngược cho chúng tôi khi chúng tôi yêu cầu.
- , ; , […] , , .Lúc đó tôi cảm thấy như mình cũng có thể thích anh ấy nếu anh ấy cho phép; nhưng tôi nhút nhát từ thời thơ ấu, và không lâu sau nỗi sợ anh không hài lòng đã áp đảo xu hướng hài hước muốn yêu một người đẹp trai, tài năng, khoan dung và tận tụy.
- .Lời bài hát hài hước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc humorousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- funnydễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa buồn cười, nhưng thường nhấn mạnh khả năng tạo hài hước.