Dịch

comical

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Buồn cười, hài hướctính từFunny, whimsically amusing.
  2. Lố bịch, nực cườitính từLaughable; ridiculous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comicalDạng gốc (base form)
  2. more comicalSo sánh hơn (comparative)
  3. comicalestSo sánh nhất (superlative)
  4. most comicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Comical Alidanh từ riêngBiệt hiệu của Muhammad Saeed al-Sahhaf

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuộc về hài kịch
  1. Originally, relating to comedy.

Ví dụ

  • .Gia sư rất giỏi trong việc mắng mỏ một cách hài hước.
  • . !Anh ấy vừa bỏ muối vào trà thay vì đường. Thật là một sai lầm nực cười!
  • .Đó là một màn trình diễn hài kịch.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Buồn cười
Thuộc về hài kịch

Nguồn gốc (etymology)

comic-al

  1. từ tiếng Anh trung đạicomicalle
  2. từ tiếng Latinhcōmicus

AI