Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Buồn cười, hài hướctính từFunny, whimsically amusing.
- Lố bịch, nực cườitính từLaughable; ridiculous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comicalDạng gốc (base form)
- more comicalSo sánh hơn (comparative)
- comicalestSo sánh nhất (superlative)
- most comicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Comical Alidanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt hiệu của Muhammad Saeed al-Sahhaf |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc về hài kịch
- Originally, relating to comedy.
Ví dụ
- .Gia sư rất giỏi trong việc mắng mỏ một cách hài hước.
- . !Anh ấy vừa bỏ muối vào trà thay vì đường. Thật là một sai lầm nực cười!
- .Đó là một màn trình diễn hài kịch.