Nghĩa chính
- Thuộc về hài kịchtính từRelating to comedy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comedicDạng gốc (base form)
- more comedicSo sánh hơn (comparative)
- most comedicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Việc đó được thực hiện vì mục đích hài kịch.
- troupe’s , .Các tiểu phẩm của đoàn kịch thường kỳ quặc, nhưng bản năng hài hước của họ rõ ràng là xuất chúng.
- , , , Japan's .Danh hài nổi tiếng người Nhật Ken Shimura, người lấy cảm hứng từ biểu tượng hài kịch Mỹ Jerry Lewis, đã qua đời vì virus corona, trở thành nạn nhân nổi tiếng đầu tiên được biết đến của dịch bệnh tại Nhật Bản.