cómico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkomiko/nguồn
Nghĩa chính
- Hài hướctính từcomedic, comical
- Hài hước, khôi hàitính từfunny
- Diễn viên hàidanh từcomedian, comic actor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cómicoDạng gốc (base form)
- comiquísimoSo sánh nhất (superlative)
- cómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cómicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alivio cómico | Truyện tranh cứu trợ | |
| trío cómico | Bộ ba hài kịch | |
| un dúo cómico | Cặp đôi hài kịch | |
| tira cómica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- vis .
- , .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hài hước
Diễn viên hài
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)