Dịch

cómico

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkomiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hài hướctính từcomedic, comical
  2. Hài hước, khôi hàitính từfunny
  3. Diễn viên hàidanh từcomedian, comic actor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cómicoDạng gốc (base form)
  2. comiquísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. cómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. cómicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

alivio cómicoTruyện tranh cứu trợ
trío cómicoBộ ba hài kịch
un dúo cómicoCặp đôi hài kịch
tira cómicaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • vis .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hài hước
Diễn viên hài

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI