Dịch

comedia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈmedja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hài kịch, kịch vuidanh từcomedy
  2. Phim hài, kịch vuidanh từcomedy (entertainment)
  3. Phim truyền hình dài tập, phim dài tậpdanh từsoap opera

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comediaDạng gốc (base form)
  2. comediasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comedia musicalNhạc kịch hài
hacer la comediaĐóng kịch, vờ vịt
comedia negradanh từHài kịch đen
comedia de magiadanh từLoại hình kịch sân khấu bao gồm các yếu tố huyền ảo hoặc ngoạn mục
comedia de situaciónSitcom, hài tình huống (chương trình truyền hình hài nhiều tập)
comedia dramáticaKịch (hài kịch)
comedia de enredodanh từVở kịch có nhiều tình tiết phức tạp, tương tự như phong cách của phim kinh dị thời hiện đại
comedia de costumbresdanh từHài kịch về cách cư xử

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã từng nghĩ đến việc viết một vở kịch chưa?
  • .Các vở kịch của Calderón rất thú vị.
  • Mary .Mary thích phim hài lãng mạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phim truyền hình dài tập
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc comedia

AI