comedia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈmedja/nguồn
Nghĩa chính
- Hài kịch, kịch vuidanh từcomedy
- Phim hài, kịch vuidanh từcomedy (entertainment)
- Phim truyền hình dài tập, phim dài tậpdanh từsoap opera
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comediaDạng gốc (base form)
- comediasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comedia musical | Nhạc kịch hài | |
| hacer la comedia | Đóng kịch, vờ vịt | |
| comedia negradanh từ | danh từ | Hài kịch đen |
| comedia de magiadanh từ | danh từ | Loại hình kịch sân khấu bao gồm các yếu tố huyền ảo hoặc ngoạn mục |
| comedia de situación | Sitcom, hài tình huống (chương trình truyền hình hài nhiều tập) | |
| comedia dramática | Kịch (hài kịch) | |
| comedia de enredodanh từ | danh từ | Vở kịch có nhiều tình tiết phức tạp, tương tự như phong cách của phim kinh dị thời hiện đại |
| comedia de costumbresdanh từ | danh từ | Hài kịch về cách cư xử |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng nghĩ đến việc viết một vở kịch chưa?
- .Các vở kịch của Calderón rất thú vị.
- Mary .Mary thích phim hài lãng mạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc comediaTừ liên quan (related word)