Nghĩa chính
- Phim truyền hình dài tập, kịch truyền thanhdanh từđếm được (countable)A radio or television serial, typically broadcast in the afternoon or evening, about the lives of melodramatic characters, which are often filled with strong emotions, highly dramatic situations and suspense.
- Thể loại phim dài tậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Such serials in general.
- Chuyện giật gân, chuỗi bi kịch rắc rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any story that is like a soap opera, as by being convoluted or melodramatic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soap operaDạng gốc (base form)
- soap operasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soap-operatictính từ | tính từ | Liên quan đến phim truyền hình dài tập |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc soap operaVí dụ
- Welsh-language , Pobol ( ), .Chương này xem xét sự quan tâm ngày càng tăng đối với bộ phim truyền hình dài tập tiếng Wales nổi tiếng Pobol Y Cwm (Người dân thung lũng), cũng như mức độ mà các diễn ngôn về bản sắc Wales cùng các định nghĩa về bản sắc văn hóa và dân tộc đóng góp vào sức hút và sự tồn tại lâu dài của bộ phim.
- , .Salal dựng lên một câu chuyện mùi mẫn kịch tính về một người chỉ điểm bí ẩn, còn Meg đem bán tin đó cho cảnh sát.
- .Cô ấy là diễn viên phim truyền hình dài tập.