novela
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/noˈbela/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- tiểu thuyếtdanh từA2A long fictional prose narrative.
- phim truyền hình dài tập, telenoveladanh từB1A television soap opera, especially in Latin America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escribir una novela | Viết tiểu thuyết | |
| novela policiaca | Tiểu thuyết trinh thám | |
| novela rosa | Tiểu thuyết lãng mạn | |
| novela negradanh từ | danh từ | Tiểu thuyết noir (thể loại) |
| novela visualdanh từ | danh từ | Tiểu thuyết trực quan |
| novela ligeradanh từ | danh từ | Tiểu thuyết nhẹ nhàng |
| novela gráfica | Tiểu thuyết đồ họa | |
| novela por entregasdanh từ | danh từ | Tiểu thuyết nhiều kỳ |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Tiểu thuyết hóa
- inflection of novelar:
- third-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc novelaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ " "?Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết "Một tình yêu nồng cháy" chưa?
- Dumas.Chủ nhật tuần trước tôi đã mua một cuốn tiểu thuyết của Dumas.
- .Cuốn tiểu thuyết được xuất bản sau khi ông qua đời.