novelista
B2danh từ (noun)
/nobeˈlista/nguồn
Nghĩa chính
- Tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyếtdanh từnovelist (author of novels)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novelistaDạng gốc (base form)
- novelistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser novelista | Là nhà tiểu thuyết | |
| trabajar como novelista | Làm nhà tiểu thuyết |
Xuất hiện ở từ khác
- escritorđồng nghĩaNhà văn tiểu thuyết; chỉ riêng người chủ yếu viết tiểu thuyết.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn của bố tôi là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
- .Chúng tôi mời một tiểu thuyết gia và một nhà thơ đến bữa tiệc.
- .Mục tiêu của tôi trong đời là trở thành tiểu thuyết gia.