Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novela ligera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/noˌbela liˈxeɾa/
Nghĩa chính
1
Tiểu thuyết nhẹ nhàng
danh từ
light novel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
novela ligera
Dạng gốc
(base form)
novela
s ligeras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
light novel
Cuốn tiểu thuyết Nhật Bản chủ yếu dành cho giới trẻ, thường được minh họa (theo phong cách anime/manga) và chứa không quá 50.000 từ
AI
1
Tiểu thuyết nhẹ nhàng
1
Tiểu thuyết nhẹ nhàng
1
Tiểu thuyết nhẹ nhàng