Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotonovela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu thuyết ảnh
danh từ
photonovel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fotonovela
Dạng gốc
(base form)
fotonovela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
photonovel
Câu chuyện được minh họa bằng hình ảnh và chú thích văn bản
AI
1
Tiểu thuyết ảnh
1
Tiểu thuyết ảnh
1
Tiểu thuyết ảnh