novela negra
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu thuyết noir (thể loại)danh từnoir fiction (genre)
- Noir (tiểu thuyết cùng thể loại)danh từnoir (novel in that genre)
- Tiểu thuyết tội phạm, tiểu thuyết tội phạm (đôi khi được sử dụng một cách lỏng lẻo hơn để chỉ thể loại tiểu thuyết tội phạm rộng hơn)danh từcrime novel, crime fiction (sometimes more loosely used to refer to the wider genre of crime fiction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novela negraDạng gốc (base form)
- novelas negrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh