Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daytime serial
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
eɪ
ˌ
t
aɪ
m
ˈ
s
ɪ
ɹ.
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với soap opera
danh từ
Synonym of soap opera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daytime serial
Dạng gốc
(base form)
daytime serial
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soap opera
AI
1
Đồng nghĩa với soap opera
1
Đồng nghĩa với soap opera
1
Đồng nghĩa với soap opera