Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Xà bôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic salt derived from a fatty acid, commonly used in cleaning products.
- Xà phòng, chất tẩy rửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Some other substance, often a detergent or another surfactant, able to mix with both oil and water, used for cleaning.
- Tiền đút lót, tiền hối lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money, specially when used as a bribe.
- Xát xà phòng, xoa xà phòngđộng từngoại động từ (transitive)To apply soap to in washing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- soap yourself/sb/sthxà phòng cho ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Phim truyền hình dài tập
- đếm được (countable)A soap opera.
Ví dụ
- , .Cô ấy đến cửa hàng để mua xà phòng, nhưng họ đã bán hết.
- .Hãy nhớ xoa kỹ xà phòng trước khi xả nước.
- !Mấy đứa trẻ đó đã bôi xà phòng lên cửa sổ nhà tôi!
Họ từ (word family)
cùng gốc soapNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisope
- từ tiếng Anh cổsāpe“soap, salve”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*saipā