Dịch

soap

A2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Xà bôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic salt derived from a fatty acid, commonly used in cleaning products.
  2. Xà phòng, chất tẩy rửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Some other substance, often a detergent or another surfactant, able to mix with both oil and water, used for cleaning.
  3. Tiền đút lót, tiền hối lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money, specially when used as a bribe.
  4. Xát xà phòng, xoa xà phòngđộng từngoại động từ (transitive)To apply soap to in washing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soapNguyên thể (infinitive)
  2. soapsSố nhiều (plural)
  3. soapedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. soapingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • soap yourself/sb/sthxà phòng cho ai/cái gì

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Phim truyền hình dài tập
  1. đếm được (countable)A soap opera.

Ví dụ

  • , .Cô ấy đến cửa hàng để mua xà phòng, nhưng họ đã bán hết.
  • .Hãy nhớ xoa kỹ xà phòng trước khi xả nước.
  • !Mấy đứa trẻ đó đã bôi xà phòng lên cửa sổ nhà tôi!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisope
  2. từ tiếng Anh cổsāpe“soap, salve”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*saipā

AI