Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thùng đựng xà phòngdanh từA crate for packing soap.
- Bục diễn thuyếtdanh từA small platform, being or resembling a literal soapbox, on which a person stands in order to give an impromptu speech or espouse their views.
- Diễn đàn, phương tiện bày tỏ ý kiếndanh từA platform or outlet, such as a media platform, that a person uses to express their opinions.
- Diễn thuyết trên bụcđộng từTo give a speech from (or as if from) a soapbox.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soapboxNguyên thể (infinitive)
- soapboxesSố nhiều (plural)
- soapboxedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- soapboxingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soapbox cardanh từ | danh từ | Là phương tiện không có động cơ, thường được làm từ gỗ hoặc các vật liệu thông thường khác trong gia đình |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thói quen nói huyên thuyên
- A figurative means of talking repeatedly or at length about one's opinions on one's pet topic.
Họ từ (word family)
cùng gốc soapboxVí dụ
- Bernhard's , , .Lần xuất hiện cuối cùng của Bernhard trong một chương trình trò chuyện đêm muộn là một phương tiện thuận lợi để ông trình bày thông điệp chính trị về lòng yêu nước, chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa dân túy.
- .Anh ta đã nói huyên thuyên cả ngày về huấn luyện viên bóng đá mới.
- .Chủ đề tâm đắc của ông ấy là việc thiếu nhà vệ sinh công cộng trong thành phố.